Câu Hỏi Thường Gặp

  1. Lọc cơ học (Lọc HEPA): Sử dụng các lớp lọc dày có kích thước lỗ lọc rất nhỏ để nắm bắt và giữ lại các hạt bụi. Bộ lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air) có khả năng lọc bỏ 99,97% các hạt có kích thước lớn hơn 0,3 micron.

  2. Lọc điện từ: Sử dụng điện tích để thu hút và giữ lại các hạt bụi. Thiết bị sẽ tạo ra một trường điện để khiến cho các hạt bụi mang điện tích và bị thu hút về một tấm thu mang điện tích ngược lại.

  3. Ion hóa: Thiết bị sẽ phát ra các ion âm, khiến cho các hạt bụi trong không khí mang điện tích và bị thu hút vào một bộ thu ion hoặc rơi xuống mặt đất.

  4. Lọc UV: Sử dụng tia UV để tiêu diệt vi khuẩn, virus và các hạt bụi hữu cơ khác. Tuy nhiên, tia UV chủ yếu để diệt khuẩn và không hiệu quả trong việc loại bỏ bụi vô cơ.

  5. Lọc bằng than hoạt tính: Sử dụng than hoạt tính để hấp thụ các hạt bụi và khí độc. Lớp lọc này thường được sử dụng để loại bỏ mùi và các chất hữu cơ bay hơi.

  6. Lọc bằng hóa học: Sử dụng các chất hóa học để hấp thụ hoặc phản ứng với các hạt bụi và chất cụ thể.

  1. Bộ lọc HEPA tiêu chuẩn: Có khả năng nắm bắt và giữ lại ít nhất 99,97% các hạt có kích thước 0,3 micron hoặc lớn hơn.

  2. Bộ lọc ULPA (Ultra Low Penetration Air): Có khả năng lọc hơn 99,99% các hạt có kích thước từ 0,1 đến 0,3 micron.

  3. Bộ lọc than hoạt tính: Chủ yếu dùng để lọc các khí và mùi, không chuyên trách lọc bụi cơ bản nhưng có thể giữ lại một số hạt bụi.

  4. Lọc điện từ và Ion hóa: Các hạt bụi mang điện tích sẽ bị thu hút vào một bộ thu. Khả năng lọc phụ thuộc vào thiết kế và công suất của thiết bị.

Về một số loại máy lọc không khí phổ biến:

  • Bộ lọc HEPA tiêu chuẩn: Có khả năng lọc ra ít nhất 99,97% các hạt có kích thước 0,3 micron hoặc lớn hơn.
  • Bộ lọc ULPA (Ultra Low Penetration Air): Có khả năng lọc ra hơn 99,99% các hạt có kích thước từ 0,1 đến 0,3 micron.

  1. Công suất của máy lọc: Máy lọc không khí thường có thông số về CADR (Clean Air Delivery Rate), biểu thị lượng không khí mà máy có thể lọc sạch trong một đơn vị thời gian (thường là mét khối mỗi giờ).

  2. Kích thước và khối lượng không gian cần lọc: Một phòng lớn hoặc có nhiều đồ đạc sẽ cần thời gian lâu hơn để lọc sạch so với một không gian nhỏ và trống rỗng.

  3. Mức độ ô nhiễm ban đầu: Không gian có nhiều bụi, khói, hay các hạt ô nhiễm khác sẽ cần thời gian lâu hơn để lọc sạch.

  4. Cấu hình và số lượng bộ lọc: Một thiết bị với nhiều bộ lọc (ví dụ: lọc HEPA kết hợp với lọc than hoạt tính và lọc UV) có thể hoạt động hiệu quả hơn so với máy chỉ có một bộ lọc.

  5. Hoạt động của không gian: Ví dụ, nếu cửa sổ luôn mở hoặc có nhiều người di chuyển trong không gian đó, thì không khí sẽ không được lọc sạch nhanh chóng.

  1. Bộ lọc HEPA: Đối với các máy lọc không khí gia đình, bộ lọc HEPA thường cần được thay thế sau khoảng 12-18 tháng sử dụng. Tuy nhiên, nếu bạn sống ở khu vực có mức độ ô nhiễm cao hoặc sử dụng máy lọc không khí liên tục, bạn có thể cần thay thế bộ lọc sớm hơn.

  2. Lọc than hoạt tính: Dựa vào mức độ tiếp xúc với khí độc và mùi, bộ lọc này thường cần thay thế sau 3-6 tháng.

  3. Lọc tiền làm sạch (pre-filters): Nếu thiết bị của bạn có một bộ lọc tiền làm sạch (thường là một lớp lưới mỏng để nắm bắt bụi lớn), bạn nên kiểm tra và làm sạch nó mỗi 1-3 tháng và thay thế khi cần thiết.

  4. Lọc UV: Đèn UV không cần thay thế thường xuyên như các bộ lọc khác, nhưng sau một khoảng thời gian (thường là 12 tháng hoặc dài hơn), độ hiệu quả của chúng có thể giảm và bạn sẽ cần thay thế đèn.

  5. Lọc điện tử hoặc ion hóa: Cần được làm sạch thường xuyên, thường là mỗi 1-3 tháng, tùy thuộc vào mức độ sử dụng và mức độ ô nhiễm của không gian.

  1. Kích thước và thiết kế của thiết bị: Máy lọc không khí lớn có thể cần nhiều không gian hơn để đảm bảo luồng không khí tự do xung quanh.

  2. Luồng không khí: Đối với hiệu quả lọc tối đa, thiết bị cần một luồng không khí tự do xung quanh nó. Điều này giúp không khí lưu chuyển tự do vào và ra khỏi máy.

  3. Vị trí cài đặt: Nên đặt thiết bị ở vị trí trung tâm của không gian cần lọc (nếu khả dụng) và tránh đặt gần tường, đồ đạc lớn hoặc các vật cản trở khác.

  4. Độ cao: Một số thiết bị được thiết kế để đặt trên sàn, trong khi những thiết bị khác hoạt động tốt nhất khi được đặt trên bàn hoặc kệ.

  5. Khu vực cần lọc: Đối với những khu vực có diện tích lớn, bạn cần một máy lọc có công suất lớn hơn hoặc sử dụng nhiều máy lọc ở các vị trí khác nhau.

  6. Yêu cầu về nguồn điện: Đảm bảo thiết bị được cắm vào ổ cắm điện gần đó mà không cần kéo dài dây quá mức.

  7. Nhiệt độ và độ ẩm: Một số thiết bị có thể hoạt động không hiệu quả hoặc bị hỏng nếu được đặt ở nơi quá nóng, lạnh hoặc ẩm ướt.

Tuy nhiên, một số yếu tố về nhiệt độ và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị:

  1. Nhiệt độ:

    • Máy lọc không khí thường hoạt động tốt trong khoảng từ khoảng 10°C đến 35°C.
    • Máy lọc không khí có bộ lọc UV hoặc ion hóa có thể phát ra nhiệt và cần được đặt ở nơi thoáng mát hơn.
  2. Độ ẩm:

    • Độ ẩm quá cao hoặc quá thấp có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của bộ lọc và các bộ phận điện tử trong máy.
    • Đối với máy lọc không khí sử dụng bộ lọc than hoạt tính, độ ẩm quá cao có thể làm giảm khả năng hấp thụ mùi và khí độc của than hoạt tính.
    • Máy lọc không khí có chức năng ion hóa hoặc lọc điện tử cần được làm sạch thường xuyên hơn trong điều kiện độ ẩm cao.

  1. Lọc Hepa: cấu tạo lọc HEPA bằng các sợi thủy tinh có đường kính 0,3 tới 2,0 Micromet được sắp xếp ngẫu nhiên.nhằm ngăn cản, hút được các hạt bụi rất nhỏ như nấm, virut, vi sinh vật có hại, phấn hoa, nấm mốc..

  2. Lọc HEPA: Lọc Hepa có các cấp độ lọc và tiêu chuẩn lọc như: EN 1822 - H10, EN 1822-H11, EN 1822-H13, EN 1822-H14  

  3. Hiệu quả lọc: 95%, 99%,99,97%,99,99%

  4. Quy cách lọc Hepa: Những quy cách chuẩn như: 610 x 610, 620 x 305, 610 x 1220, 610 x 915, 610 x 762, 305 x 305..vv.... Ngoài quy cách đó ra Thiên Lộc Châu còn sản xuất theo quy cách kích thước theo yêu cầu của từng đơn đặt hàng.

  5. Độ chênh áp lọc Hepa: Đối với dòng mimipleat ( độ dầy khung <= 150mm ) thì áp xuất từ 80 - 150pa, còn đối với dòng Separator ( dạng tổ ong ) thì áp xuất ban đầu từ 175 - 250Pa.

  6. Khuyến cáo sử dụng thay thế: Tùy thuộc vào môi trường hoạt động, làm việc mà ta có thể thay thế nhanh hoặc chậm Tùy thuộc vào kinh tế của từng nhà máy, xí nghiệp ), hoặc dựa vào áp xuất của lọc để thay thế

  7. Giá thành, chi phí: Về kich thước lọc hepa mà giá thành theo kích thước đó. để bít thêm chi tiết liên hệ với nhân viên kinh doanh Thiên Lộc Châu để bít thông tin cụ thể và được tư vấn tận tình. Tel/zalo: 0908 112 331 - 0975 945 937

  8. xem sản phẩm khác

Email nhận khuyến mãi:

Là Nhà Sản Xuất và Cung cấp LỌC KHÍ, LỌC BỤI, LỌC CHẤT LỎNG, LỌC BỤI SƠN, LƯỚI LỌC, BÔNG LỌC, LỌC DEMISTER, LỌC BỤI SƠN.

Địa chỉ: Số 512/5 Kp4, Phường An Phú, Thành Phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương.

Văn Phòng : Số 66/3B, KDC 3/2, Phường An Phú, Thành Phố Thuận An, Bình Dương

Hotline - zalo :  0975 945 937– 0908 112 331 - 0965 563 768 

Email: congtythienlocchau@gmail.com

Website: www.locbui.net.vn